to taste

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nếm, có vị
💡
Definition (English)
to have a specific flavor
✏️
Câu ví dụ
The pastry tasted of flaky butter and sweet cinnamon , melting in your mouth .
Bánh ngọt có vị bơ béo và quế ngọt, tan chảy trong miệng.
Luyện tập

"to taste" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Emission