Nghĩa tiếng Việt
cá ngừ, thịt cá ngừ
Đừng chỉ tra "tuna" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the meat of a large fish named tuna that lives in warm waters
Câu ví dụ
The restaurant 's special was a seared tuna fillet .
Món đặc biệt của nhà hàng là phi lê cá ngừ áp chảo.
Luyện tập
"tuna" nghĩa là gì?