to say
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nói, phát biểu
Đừng chỉ tra "to say" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use words and our voice to show what we are thinking or feeling
Câu ví dụ
They said they were sorry for being late .
Họ đã nói rằng họ xin lỗi vì đến muộn.
Luyện tập
"to say" nghĩa là gì?