earache
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đau tai, chứng đau tai
Đừng chỉ tra "earache" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a pain inside the ear
Câu ví dụ
Wearing earplugs in a noisy environment can prevent an earache.
Đeo nút tai trong môi trường ồn ào có thể ngăn ngừa đau tai.
Luyện tập
"earache" nghĩa là gì?