to pronounce

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát âm, đọc
🎯
Đừng chỉ tra "to pronounce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to say the sound of a letter or word correctly or in a specific way
✏️
Câu ví dụ
She learned to pronounce difficult words with ease .
Cô ấy đã học cách phát âm những từ khó một cách dễ dàng.
✅
Luyện tập

"to pronounce" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Vocalizing