to pronounce
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
phát âm, đọc
Đừng chỉ tra "to pronounce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to say the sound of a letter or word correctly or in a specific way
Câu ví dụ
She learned to pronounce difficult words with ease .
Cô ấy đã học cách phát âm những từ khó một cách dễ dàng.
Luyện tập
"to pronounce" nghĩa là gì?