to score
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
ghi bàn, ghi điểm
Đừng chỉ tra "to score" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gain a point, goal, etc. in a game, competition, or sport
Câu ví dụ
During the match , both players scored multiple times .
Trong trận đấu, cả hai cầu thủ đều ghi bàn nhiều lần.
Luyện tập
"to score" nghĩa là gì?