alley

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngõ hẻm, lối đi hẹp
🎯
Đừng chỉ tra "alley" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a narrow passage between or behind buildings
✏️
Câu ví dụ
The graffiti-covered walls of the alley served as a canvas for urban artists .
Những bức tường phủ đầy graffiti của ngõ hẻm đã trở thành bức tranh cho các nghệ sĩ đô thị.
✅
Luyện tập

"alley" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này