Nghĩa tiếng Việt
ngõ hẻm, lối đi hẹp
Đừng chỉ tra "alley" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a narrow passage between or behind buildings
Câu ví dụ
The graffiti-covered walls of the alley served as a canvas for urban artists .
Những bức tường phủ đầy graffiti của ngõ hẻm đã trở thành bức tranh cho các nghệ sĩ đô thị.
Luyện tập
"alley" nghĩa là gì?