to mail
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
gửi, gửi qua bưu điện
Đừng chỉ tra "to mail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to send a letter or package by post
Câu ví dụ
She mails a letter to her grandmother every month .
Cô ấy gửi một lá thư cho bà của mình mỗi tháng.
Luyện tập
"to mail" nghĩa là gì?