to read

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đọc, việc đọc
🎯
Đừng chỉ tra "to read" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to look at written or printed words or symbols and understand their meaning
✏️
Câu ví dụ
Can you read the sign from this distance ?
Bạn có thể đọc biển báo từ khoảng cách này không?
✅
Luyện tập

"to read" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Cognition and Perception