to read
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
đọc, việc đọc
Đừng chỉ tra "to read" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to look at written or printed words or symbols and understand their meaning
Câu ví dụ
Can you read the sign from this distance ?
Bạn có thể đọc biển báo từ khoảng cách này không?
Luyện tập
"to read" nghĩa là gì?