Nghĩa tiếng Việt
đã nghỉ hưu, về hưu
Đừng chỉ tra "retired" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
no longer working, typically because of old age
Câu ví dụ
They joined a club for retired professionals in the area .
Họ đã tham gia một câu lạc bộ dành cho các chuyên gia đã nghỉ hưu trong khu vực.
Luyện tập
"retired" nghĩa là gì?