promotion

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự thăng chức, sự thăng tiến
🎯
Đừng chỉ tra "promotion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an act of raising someone to a higher rank or position
✏️
Câu ví dụ
The team celebrated her promotion with a surprise party .
Nhóm đã tổ chức tiệc bất ngờ để chúc mừng sự thăng chức của cô ấy.
✅
Luyện tập

"promotion" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Employment and Occupations