Nghĩa tiếng Việt
sự thăng chức, sự thăng tiến
Đừng chỉ tra "promotion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an act of raising someone to a higher rank or position
Câu ví dụ
The team celebrated her promotion with a surprise party .
Nhóm đã tổ chức tiệc bất ngờ để chúc mừng sự thăng chức của cô ấy.
Luyện tập
"promotion" nghĩa là gì?