mail

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bưu điện, dịch vụ bưu chính
🎯
Đừng chỉ tra "mail" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the system used for sending and delivering letters, packages, etc.
✏️
Câu ví dụ
There was a disruption in mail delivery due to the snowstorm .
Có sự gián đoạn trong việc giao thư do bão tuyết.
✅
Luyện tập

"mail" nghĩa là gì?