Nghĩa tiếng Việt
bưu điện, dịch vụ bưu chính
Đừng chỉ tra "mail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the system used for sending and delivering letters, packages, etc.
Câu ví dụ
There was a disruption in mail delivery due to the snowstorm .
Có sự gián đoạn trong việc giao thư do bão tuyết.
Luyện tập
"mail" nghĩa là gì?