Nghĩa tiếng Việt
nước sốt
Đừng chỉ tra "sauce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a flavorful liquid, served with food to give it a particular taste
Câu ví dụ
We made a pesto sauce using fresh basil from our garden .
Chúng tôi đã làm một loại nước sốt pesto bằng húng quế tươi từ vườn của chúng tôi.
Luyện tập
"sauce" nghĩa là gì?