Nghĩa tiếng Việt
điệu nhảy
Đừng chỉ tra "dance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a series of rhythmical movements performed to a particular type of music
Câu ví dụ
The kids prepared a dance for the school talent show .
Những đứa trẻ đã chuẩn bị một điệu nhảy cho buổi biểu diễn tài năng của trường.
Luyện tập
"dance" nghĩa là gì?