Nghĩa tiếng Việt
cùng nhau, với
Đừng chỉ tra "together" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in the company of or in proximity to another person or people
Câu ví dụ
My friends and I traveled together to Spain last summer .
Bạn bè tôi và tôi đã cùng nhau du lịch đến Tây Ban Nha vào mùa hè năm ngoái.
Luyện tập
"together" nghĩa là gì?