together

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cùng nhau, với
🎯
Đừng chỉ tra "together" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in the company of or in proximity to another person or people
✏️
Câu ví dụ
My friends and I traveled together to Spain last summer .
Bạn bè tôi và tôi đã cùng nhau du lịch đến Tây Ban Nha vào mùa hè năm ngoái.
✅
Luyện tập

"together" nghĩa là gì?