to allege

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
buộc tội, khẳng định không có bằng chứng
💡
Definition (English)
to say something is the case without providing proof for it
✏️
Câu ví dụ
The witness decided to allege that he had seen the suspect near the crime scene , but there was no concrete evidence .
Nhân chứng quyết định khẳng định rằng anh ta đã nhìn thấy nghi phạm gần hiện trường vụ án, nhưng không có bằng chứng cụ thể.
Luyện tập

"to allege" nghĩa là gì?