Nghĩa tiếng Việt
giao tiếp, trao đổi
Đừng chỉ tra "communication" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process or activity of exchanging information or expressing feelings, thoughts, or ideas by speaking, writing, etc.
Câu ví dụ
Writing letters was a common form of communication in the past .
Viết thư là một hình thức giao tiếp phổ biến trong quá khứ.
Luyện tập
"communication" nghĩa là gì?