communication

/kəmˌjunəˈkeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giao tiếp, trao đổi
🎯
Đừng chỉ tra "communication" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process or activity of exchanging information or expressing feelings, thoughts, or ideas by speaking, writing, etc.
✏️
Câu ví dụ
Writing letters was a common form of communication in the past .
Viết thư là một hình thức giao tiếp phổ biến trong quá khứ.
✅
Luyện tập

"communication" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này