Nghĩa tiếng Việt
bàn ủi, sắt
Đừng chỉ tra "iron" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of equipment with a heated flat metal base, used to smooth clothes
Câu ví dụ
The iron removes wrinkles from the fabric and makes it smooth .
Bàn ủi loại bỏ nếp nhăn từ vải và làm cho nó mịn màng.
Luyện tập
"iron" nghĩa là gì?