envelope

/ˈɛnvəˌɫoʊp/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phong bì, bao thư
🎯
Đừng chỉ tra "envelope" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a thin, paper cover in which we put and send a letter
✏️
Câu ví dụ
The envelope contained a surprise birthday card .
Phong bì chứa một tấm thiệp sinh nhật bất ngờ.
✅
Luyện tập

"envelope" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Communication