Nghĩa tiếng Việt
phong bì, bao thư
Đừng chỉ tra "envelope" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a thin, paper cover in which we put and send a letter
Câu ví dụ
The envelope contained a surprise birthday card .
Phong bì chứa một tấm thiệp sinh nhật bất ngờ.
Luyện tập
"envelope" nghĩa là gì?