to cough
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
ho, lên cơn ho
Đừng chỉ tra "to cough" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to push air out of our mouth with a sudden noise
Câu ví dụ
When he began to cough during his speech , someone offered him a glass of water .
Khi anh ấy bắt đầu ho trong bài phát biểu của mình, ai đó đã mời anh ấy một ly nước.
Luyện tập
"to cough" nghĩa là gì?