Nghĩa tiếng Việt
đầu bếp, bếp trưởng
Đừng chỉ tra "cook" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who prepares and cooks food, especially as their job
Câu ví dụ
They hired a professional cook for the party .
Họ đã thuê một đầu bếp chuyên nghiệp cho bữa tiệc.
Luyện tập
"cook" nghĩa là gì?