outlet

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ổ cắm, ổ cắm điện
🎯
Đừng chỉ tra "outlet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place where we can plug in electric devices to connect them to the electricity
✏️
Câu ví dụ
They installed outdoor outlets in the backyard for powering lights and tools .
Họ đã lắp đặt ổ cắm ngoài trời ở sân sau để cấp điện cho đèn và dụng cụ.
✅
Luyện tập

"outlet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Furniture and Household Items