Nghĩa tiếng Việt
ổ cắm, ổ cắm điện
Đừng chỉ tra "outlet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place where we can plug in electric devices to connect them to the electricity
Câu ví dụ
They installed outdoor outlets in the backyard for powering lights and tools .
Họ đã lắp đặt ổ cắm ngoài trời ở sân sau để cấp điện cho đèn và dụng cụ.
Luyện tập
"outlet" nghĩa là gì?