to lower
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
giảm, hạ thấp
Đừng chỉ tra "to lower" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to decrease in degree, amount, quality, or strength
Câu ví dụ
The intensity of the argument began to lower as both parties started to calm down .
Cường độ của cuộc tranh luận bắt đầu giảm khi cả hai bên bắt đầu bình tĩnh lại.
Luyện tập
"to lower" nghĩa là gì?