Nghĩa tiếng Việt
đáng kể, một cách đáng chú ý
Đừng chỉ tra "significantly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a noticeable or considerable extent
Câu ví dụ
He contributed significantly to the success of the project .
Anh ấy đã đóng góp đáng kể vào thành công của dự án.
Luyện tập
"significantly" nghĩa là gì?