significantly

/sɪɡˈnɪfɪkəntɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kể, một cách đáng chú ý
🎯
Đừng chỉ tra "significantly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a noticeable or considerable extent
✏️
Câu ví dụ
He contributed significantly to the success of the project .
Anh ấy đã đóng góp đáng kể vào thành công của dự án.
✅
Luyện tập

"significantly" nghĩa là gì?