to display
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
trưng bày, hiển thị
Đừng chỉ tra "to display" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to publicly show something
Câu ví dụ
The digital screen in the conference room was used to display the presentation slides .
Màn hình kỹ thuật số trong phòng họp đã được sử dụng để hiển thị các slide thuyết trình.
Luyện tập
"to display" nghĩa là gì?