means

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phương tiện, công cụ
🎯
Đừng chỉ tra "means" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a way, system, object, etc. through which one can achieve a goal or accomplish a task
✏️
Câu ví dụ
Art can be a means of expressing complex emotions and ideas .
Nghệ thuật có thể là một phương tiện để thể hiện những cảm xúc và ý tưởng phức tạp.
✅
Luyện tập

"means" nghĩa là gì?