Nghĩa tiếng Việt
phương tiện, công cụ
Đừng chỉ tra "means" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a way, system, object, etc. through which one can achieve a goal or accomplish a task
Câu ví dụ
Art can be a means of expressing complex emotions and ideas .
Nghệ thuật có thể là một phương tiện để thể hiện những cảm xúc và ý tưởng phức tạp.
Luyện tập
"means" nghĩa là gì?