to modify
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sửa đổi, điều chỉnh
Đừng chỉ tra "to modify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make minor changes to something so that it is more suitable or better
Câu ví dụ
The teacher modified the lesson plan and saw positive results in student engagement .
Giáo viên đã sửa đổi kế hoạch bài học và thấy kết quả tích cực trong sự tham gia của học sinh.
Luyện tập
"to modify" nghĩa là gì?