to modify

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sửa đổi, điều chỉnh
🎯
Đừng chỉ tra "to modify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make minor changes to something so that it is more suitable or better
✏️
Câu ví dụ
The teacher modified the lesson plan and saw positive results in student engagement .
Giáo viên đã sửa đổi kế hoạch bài học và thấy kết quả tích cực trong sự tham gia của học sinh.
✅
Luyện tập

"to modify" nghĩa là gì?