ground zero

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
điểm không, tâm chấn
🎯
Đừng chỉ tra "ground zero" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the initial stage or place in which a significant event or activity happens or starts
✏️
Câu ví dụ
The groundbreaking ceremony marked ground zero for the construction of the new hospital wing .
Lễ khởi công đánh dấu điểm không cho việc xây dựng cánh mới của bệnh viện.
✅
Luyện tập

"ground zero" nghĩa là gì?