to pace
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đi tới đi lui, bước qua bước lại
Đừng chỉ tra "to pace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to walk back and forth in a small area at a fixed speed, often due to anxiety or being deep in thought
Câu ví dụ
The stressed-out student paced around the room , trying to memorize facts before the big exam .
Sinh viên căng thẳng đi đi lại lại trong phòng, cố gắng ghi nhớ các sự kiện trước kỳ thi quan trọng.
Luyện tập
"to pace" nghĩa là gì?