to pace

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi tới đi lui, bước qua bước lại
💡
Definition (English)
to walk back and forth in a small area at a fixed speed, often due to anxiety or being deep in thought
✏️
Câu ví dụ
The stressed-out student paced around the room , trying to memorize facts before the big exam .
Sinh viên căng thẳng đi đi lại lại trong phòng, cố gắng ghi nhớ các sự kiện trước kỳ thi quan trọng.
Luyện tập

"to pace" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement on Foot