decrease

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự giảm, sự sụt giảm
🎯
Đừng chỉ tra "decrease" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the quantity or amount by which something is reduced
✏️
Câu ví dụ
The report highlighted the decrease in water levels .
Báo cáo đã nêu bật sự giảm mực nước.
✅
Luyện tập

"decrease" nghĩa là gì?