Nghĩa tiếng Việt
sự giảm, sự sụt giảm
Đừng chỉ tra "decrease" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the quantity or amount by which something is reduced
Câu ví dụ
The report highlighted the decrease in water levels .
Báo cáo đã nêu bật sự giảm mực nước.
Luyện tập
"decrease" nghĩa là gì?