pastry

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bánh ngọt, bánh nướng
🎯
Đừng chỉ tra "pastry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a baked good made from dough or batter, often sweetened or filled with ingredients like fruit, nuts, or chocolate
✏️
Câu ví dụ
They shared a plate of pastries during the afternoon tea .
Họ chia sẻ một đĩa bánh ngọt trong buổi trà chiều.
✅
Luyện tập

"pastry" nghĩa là gì?