folks

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bố mẹ, gia đình
🎯
Đừng chỉ tra "folks" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one's parents or family members in general
✏️
Câu ví dụ
Every summer , he goes camping with his folks, continuing a beloved family tradition .
Mỗi mùa hè, anh ấy đi cắm trại với người thân, tiếp nối một truyền thống gia đình yêu thích.
✅
Luyện tập

"folks" nghĩa là gì?