Nghĩa tiếng Việt
bố mẹ, gia đình
Đừng chỉ tra "folks" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one's parents or family members in general
Câu ví dụ
Every summer , he goes camping with his folks, continuing a beloved family tradition .
Mỗi mùa hè, anh ấy đi cắm trại với người thân, tiếp nối một truyền thống gia đình yêu thích.
Luyện tập
"folks" nghĩa là gì?