hence

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
do đó, vì vậy
🎯
Đừng chỉ tra "hence" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to say that one thing is a result of another
✏️
Câu ví dụ
The company invested in employee training programs ; hence, the overall performance and efficiency improved .
Công ty đã đầu tư vào các chương trình đào tạo nhân viên; do đó, hiệu suất tổng thể và hiệu quả được cải thiện.
✅
Luyện tập

"hence" nghĩa là gì?