wedding ring
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nhẫn cưới, nhẫn hôn phối
Đừng chỉ tra "wedding ring" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a ring that someone's spouse gives them during their wedding ceremony
Câu ví dụ
The jeweler helped them choose a matching wedding ring set .
Thợ kim hoàn đã giúp họ chọn một bộ nhẫn cưới phù hợp.
Luyện tập
"wedding ring" nghĩa là gì?