expansion

/ɪkˈspænʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự mở rộng, sự phát triển
🎯
Đừng chỉ tra "expansion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an increase in the amount, size, importance, or degree of something
✏️
Câu ví dụ
The expansion of the company led to new job opportunities in the region .
Sự mở rộng của công ty đã dẫn đến những cơ hội việc làm mới trong khu vực.
✅
Luyện tập

"expansion" nghĩa là gì?