Nghĩa tiếng Việt
sự mở rộng, sự phát triển
Đừng chỉ tra "expansion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an increase in the amount, size, importance, or degree of something
Câu ví dụ
The expansion of the company led to new job opportunities in the region .
Sự mở rộng của công ty đã dẫn đến những cơ hội việc làm mới trong khu vực.
Luyện tập
"expansion" nghĩa là gì?