to slouch

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngồi khom lưng, ngồi lười biếng
🎯
Đừng chỉ tra "to slouch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to adopt a drooping, slumped, or lazy posture
✏️
Câu ví dụ
She tried not to slouch while standing in line .
Cô ấy cố gắng không khom lưng khi đứng xếp hàng.
✅
Luyện tập

"to slouch" nghĩa là gì?