buttock

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mông, mông đít
🎯
Đừng chỉ tra "buttock" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
either of the two fleshy rounded parts of the human body located at the lower end of the torso
✏️
Câu ví dụ
The artist 's sculpture captured the human form , including the detailed shape of the buttocks.
Tác phẩm điêu khắc của nghệ sĩ đã nắm bắt được hình dáng con người, bao gồm cả hình dáng chi tiết của mông.
✅
Luyện tập

"buttock" nghĩa là gì?