acre

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mẫu Anh, đơn vị đo diện tích
🎯
Đừng chỉ tra "acre" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a unit used in North America and Britain for measuring land area that equals 4047 square meters or 4840 square yards
✏️
Câu ví dụ
Many people dream of owning a few acres in the countryside to escape city life.
Nhiều người mơ ước sở hữu một vài mẫu Anh ở nông thôn để thoát khỏi cuộc sống thành phố.
✅
Luyện tập

"acre" nghĩa là gì?