to chop
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
băm, chặt
Đừng chỉ tra "to chop" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cut something into pieces using a knife, etc.
Câu ví dụ
Last night , she chopped herbs for the marinade .
Tối qua, cô ấy băm thảo mộc cho nước ướp.
Luyện tập
"to chop" nghĩa là gì?