to multiply
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nhân
Đừng chỉ tra "to multiply" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(mathematics) to add a number to itself a certain number of times
Câu ví dụ
In the expression 3 × 7 , you multiply 3 by 7 to get the answer .
Trong biểu thức 3 × 7, bạn nhân 3 với 7 để có được câu trả lời.
Luyện tập
"to multiply" nghĩa là gì?