relaxing

/ɹiˈɫæksɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, làm dịu
🎯
Đừng chỉ tra "relaxing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
helping our body or mind rest
✏️
Câu ví dụ
The sound of the waves crashing against the shore was incredibly relaxing.
Âm thanh của những con sóng vỗ vào bờ cực kỳ thư giãn.
✅
Luyện tập

"relaxing" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evocation