Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, làm dịu
Đừng chỉ tra "relaxing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
helping our body or mind rest
Câu ví dụ
The sound of the waves crashing against the shore was incredibly relaxing.
Âm thanh của những con sóng vỗ vào bờ cực kỳ thư giãn.
Luyện tập
"relaxing" nghĩa là gì?