relaxing
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, làm dịu
Definition (English)
helping our body or mind rest
Câu ví dụ
The sound of the waves crashing against the shore was incredibly relaxing.
Âm thanh của những con sóng vỗ vào bờ cực kỳ thư giãn.
Luyện tập
"relaxing" nghĩa là gì?