to exit

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rời khỏi, thoát ra
💡
Definition (English)
to leave a place, vehicle, etc.
✏️
Câu ví dụ
In case of a fire drill , employees are instructed to calmly exit the building .
Trong trường hợp diễn tập cháy, nhân viên được hướng dẫn bình tĩnh rời khỏi tòa nhà.
Luyện tập

"to exit" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Away from Something