to pass
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đỗ, vượt qua
Đừng chỉ tra "to pass" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to get the necessary grades in an exam, test, course, etc.
Câu ví dụ
I barely passed that test , it was so hard !
Tôi vừa đủ đậu bài kiểm tra đó, nó quá khó!
Luyện tập
"to pass" nghĩa là gì?