to pass

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đỗ, vượt qua
🎯
Đừng chỉ tra "to pass" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to get the necessary grades in an exam, test, course, etc.
✏️
Câu ví dụ
I barely passed that test , it was so hard !
Tôi vừa đủ đậu bài kiểm tra đó, nó quá khó!
✅
Luyện tập

"to pass" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Giving and Sending