Nghĩa tiếng Việt
công ty, doanh nghiệp
Đừng chỉ tra "company" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an organization that does business and earns money from it
Câu ví dụ
The company's main office is located downtown .
Văn phòng chính của công ty nằm ở trung tâm thành phố.
Luyện tập
"company" nghĩa là gì?