company

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
công ty, doanh nghiệp
🎯
Đừng chỉ tra "company" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an organization that does business and earns money from it
✏️
Câu ví dụ
The company's main office is located downtown .
Văn phòng chính của công ty nằm ở trung tâm thành phố.
✅
Luyện tập

"company" nghĩa là gì?