pill

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
viên thuốc, thuốc viên
💡
Definition (English)
a small round medication we take whole when we are sick
✏️
Câu ví dụ
You should not take this pill on an empty stomach .
Bạn không nên uống viên thuốc này khi bụng đói.
Luyện tập

"pill" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness