Nghĩa tiếng Việt
viên thuốc, thuốc viên
Đừng chỉ tra "pill" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small round medication we take whole when we are sick
Câu ví dụ
You should not take this pill on an empty stomach .
Bạn không nên uống viên thuốc này khi bụng đói.
Luyện tập
"pill" nghĩa là gì?