illness

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bệnh tật, ốm đau
🎯
Đừng chỉ tra "illness" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of being physically or mentally sick
✏️
Câu ví dụ
His sudden illness worried everyone in the office .
Căn bệnh đột ngột của anh ấy khiến mọi người trong văn phòng lo lắng.
✅
Luyện tập

"illness" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness