Nghĩa tiếng Việt
bệnh tật, ốm đau
Đừng chỉ tra "illness" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of being physically or mentally sick
Câu ví dụ
His sudden illness worried everyone in the office .
Căn bệnh đột ngột của anh ấy khiến mọi người trong văn phòng lo lắng.
Luyện tập
"illness" nghĩa là gì?