sore throat

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đau họng
💡
Definition (English)
a condition when you feel pain in the throat, usually caused by bacteria or viruses
✏️
Câu ví dụ
She drank hot tea with honey to soothe her sore throat.
Cô ấy uống trà nóng với mật ong để làm dịu cơn đau họng của mình.
Luyện tập

"sore throat" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Health and Sickness