sore throat
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đau họng
Definition (English)
a condition when you feel pain in the throat, usually caused by bacteria or viruses
Câu ví dụ
She drank hot tea with honey to soothe her sore throat.
Cô ấy uống trà nóng với mật ong để làm dịu cơn đau họng của mình.
Luyện tập
"sore throat" nghĩa là gì?