Nghĩa tiếng Việt
khúc côn cầu
Đừng chỉ tra "hockey" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a game played on ice by two teams of six skaters who try to hit a hard rubber disc into the other team's goal, using long sticks
Câu ví dụ
They lost their hockey game, but they'll try again next time.
Họ đã thua trận khúc côn cầu, nhưng họ sẽ thử lại lần sau.
Luyện tập
"hockey" nghĩa là gì?