hockey

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khúc côn cầu
🎯
Đừng chỉ tra "hockey" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a game played on ice by two teams of six skaters who try to hit a hard rubber disc into the other team's goal, using long sticks
✏️
Câu ví dụ
They lost their hockey game, but they'll try again next time.
Họ đã thua trận khúc côn cầu, nhưng họ sẽ thử lại lần sau.
✅
Luyện tập

"hockey" nghĩa là gì?