headache
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đau đầu
Definition (English)
a pain in the head, usually persistent
Câu ví dụ
Too much caffeine can sometimes cause a headache.
Quá nhiều caffeine đôi khi có thể gây đau đầu.
Luyện tập
"headache" nghĩa là gì?