Nghĩa tiếng Việt
vật liệu, chất liệu
Đừng chỉ tra "material" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a substance from which things can be made
Câu ví dụ
Glass is a transparent material made from silica and other additives , used for making windows , containers , and decorative objects .
Thủy tinh là một vật liệu trong suốt được làm từ silica và các chất phụ gia khác, được sử dụng để làm cửa sổ, hộp đựng và đồ trang trí.
Luyện tập
"material" nghĩa là gì?