material

/məˈtɪɹiəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vật liệu, chất liệu
🎯
Đừng chỉ tra "material" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a substance from which things can be made
✏️
Câu ví dụ
Glass is a transparent material made from silica and other additives , used for making windows , containers , and decorative objects .
Thủy tinh là một vật liệu trong suốt được làm từ silica và các chất phụ gia khác, được sử dụng để làm cửa sổ, hộp đựng và đồ trang trí.
✅
Luyện tập

"material" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Science and the Natural World